베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "giải cứu" (1)
giải cứu
영어
동사rescue
Thủy thủ đoàn đã được giải cứu.
The crew was rescued.
관련 단어 "giải cứu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "giải cứu" (1)
Thủy thủ đoàn đã được giải cứu.
The crew was rescued.
